THÉP TRÒN ĐẶC S20C / C20
Thép tròn đặc C20 (mác S20C/1020) là loại thép cacbon thấp, tiêu biểu nhờ...
23 Lượt xem
Xem chi tiếtThép Hộp Vuông 250 x 250 s355 / S355JR / Q355B
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Hộp Vuông 250 x 250 s355 / S355JR / Q355B dày 3ly...
20 Lượt xem
Xem chi tiếtThép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Hộp Q355 dày 3ly / 4ly/ 5ly / 6ly/ 8ly/ 10ly/ 12ly/...
45 Lượt xem
Xem chi tiếtThép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B
Thép Hộp Q355
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Hộp Q355 dày 3ly / 4ly/ 5ly / 6ly/ 8ly/ 10ly/ 12ly/ 14ly/ 15ly/ 16ly/ 20ly, Thép Hộp vuông Q355 dày 3ly / 4ly/ 5ly / 6ly/ 8ly/ 10ly/ 12ly/ 14ly/ 15ly/ 16ly/ 20ly, thép hộp chữ nhật Q355 dày 3mm / 4mm/ 5mm / 6mm/ 8mm/ 10mm/ 12mm/ 14mm/ 15mm/ 16mm/ 20mm. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ±2-5%. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ±2-5%. Thép hộp vuông, Thép hộp chữ nhật, Thép hộp mạ kẽm…..Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU,Đài Loan, Nga, Việt Nam…
Thép Hộp Q355 là thép hộp carbon hợp kim thấp cường độ cao, thép được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T1591 của Trung Quốc, là thép cường độ cao nên thép có độ bên kéo từ 470 – 630 MPa và giới hạn chảy từ 355 trở lên. Thép hộp Q355 được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu chịu áp lực, chịu tải lớn,..
Thép hộp gồm 3 cấp độ: Q355A – Q355B – Q355C – Q355D
Tiêu Chuẩn:
– ASTM, JIS, GB, AISI, EN, …
Mác Thép:
– A36, SS400, Q235, Q355, A572, S275, STK400, A500,….
Xuất Xứ:
– Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Mỹ, Việt Nam,…
Quy Cách Sản Phẩm Thép Hộp Q355:
– Đường kính từ 10×10 mm – 500×500 mm
– Độ dày: từ 1mm – 20 mm
– Chiều dài: 3000 mm – 6000 mm – 12000 mm
– Đơn vị tính milimet ( mm )
– Ngoài ra công ty còn cắt quy cách theo yêu cầu của quý khách hàng.
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
Chất lượng sản phẩm Thép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B được Thép Nam Á đảm bảo đưa tới khách hàng đều là các sản phẩm được kiểm duyệt giấy tờ chất lượng từ các cơ quan có thẩm quyền, hàng mới không cong vênh, ố vàng, rỉ sét.
Hiện nay, Thép Nam Á đang cung cấp Thép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B với giá cạnh tranh tốt nhất thị trường. Thép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B do Thép Nam Á cung cấp đã và đang được rất nhiều đơn vị tin dùng vì luôn mang đến cho khách hàng sự yên tâm về chất lượng sản phẩm cũng như giá thành hợp lý. Thép Nam Á là nhà sản xuất và nhập khẩu thép chính ngạch không qua trung gian nên giá thành cạnh tranh, một lần nữa xin cảm ơn tất cả các đối tác đã hợp tác cũng như các khách hàng trong tương lai luôn đồng hành cùng Thép Nam Á.
- Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Hộp Q355 dày 3ly / 4ly/ 5ly / 6ly/ 8ly/ 10ly/ 12ly/ 14ly/ 15ly/ 16ly/ 20ly, Thép Hộp vuông Q355 dày 3ly / 4ly/ 5ly / 6ly/ 8ly/ 10ly/ 12ly/ 14ly/ 15ly/ 16ly/ 20ly, thép hộp chữ nhật Q355 dày 3mm / 4mm/ 5mm / 6mm/ 8mm/ 10mm/ 12mm/ 14mm/ 15mm/ 16mm/ 20mm. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ±2-5%. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ±2-5%. Thép hộp vuông, Thép hộp chữ nhật, Thép hộp mạ kẽm…..Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU,Đài Loan, Nga, Việt Nam…
Thép Hộp Q355 là thép hộp carbon hợp kim thấp cường độ cao, thép được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T1591 của Trung Quốc, là thép cường độ cao nên thép có độ bên kéo từ 470 – 630 MPa và giới hạn chảy từ 355 trở lên. Thép hộp Q355 được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu chịu áp lực, chịu tải lớn,..
Thép hộp gồm 3 cấp độ: Q355A – Q355B – Q355C – Q355D
Tiêu Chuẩn:
– ASTM, JIS, GB, AISI, EN, …
Mác Thép:
– A36, SS400, Q235, Q355, A572, S275, STK400, A500,….
Xuất Xứ:
– Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Mỹ, Việt Nam,…
Quy Cách Sản Phẩm Thép Hộp Q355:
– Đường kính từ 10×10 mm – 500×500 mm
– Độ dày: từ 1mm – 20 mm
– Chiều dài: 3000 mm – 6000 mm – 12000 mm
– Đơn vị tính milimet ( mm )
– Ngoài ra công ty còn cắt quy cách theo yêu cầu của quý khách hàng.
Bên cạnh Thép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B, Thép hộp vuông S235JR, S235AR, Thép hộp vuông S275JR, S275JRH, S275JOH, S275J2H, Thép hộp vuông S355JOH, S355JRH, S355J2H chúng tôi còn chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại Thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau:
|
Mác thép |
s355 / S355JR / Q355B, A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... |
|
Ứng dụng |
Thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp , công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải |
|
Tiêu Chuẩn |
ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106 |
|
Xuất xứ |
Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga |
|
Quy cách |
Độ dày : 2.5mm - 20mm Chu Vi : 10mm - 300mm Chiều dài : 6000mm - 12000mm |
| QUY CÁCH THÉP HỘP Q355 THAM KHẢO | ||||||||||
| Stt | Tên Sản Phẩm |
Quy Cách mm |
Độ dày mm |
Chiều dài mm |
Stt | Tên Sản Phẩm |
Quy Cách mm |
Độ dày mm |
Chiều dài mm |
|
| 1 | Thép hộp | 10 x 10 | 0.8 – 1 – 1.5 | 3000 – 6000 | 33 | Thép hộp | 50 x 100 | 2-2.5-3-3.5-4-5 | 3000 – 6000 | |
| 2 | Thép hộp | 20 x 20 | 0.8 – 1 – 1.5 – 2 | 3000 – 6000 | 34 | Thép hộp | 60 x 100 | 2-2.5-3-3.5-4-5 | 3000 – 6000 | |
| 3 | Thép hộp | 25 x 25 | 0.8 – 1 – 1.5 – 2 | 3000 – 6000 | 35 | Thép hộp | 60 x 120 | 2-2.5-3-3.5-4-5 | 3000 – 6000 | |
| 4 | Thép hộp | 30 x 30 | 1 – 2 – 2.5 – 3 | 3000 – 6000 | 36 | Thép hộp | 70 x 120 | 2-2.5-3-3.5-4-5 | 3000 – 6000 | |
| 5 | Thép hộp | 35 x 35 | 1 – 2 – 2.5 – 3 | 3000 – 6000 | 37 | Thép hộp | 70 x 125 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6 | 3000 – 6000 | |
| 6 | Thép hộp | 40 x 40 | 1 – 2 – 2.5 – 3 -4 – 5 | 3000 – 6000 | 38 | Thép hộp | 70 x 140 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6 | 3000 – 6000 | |
| 7 | Thép hộp | 45 x 45 | 1 – 2 – 2.5 – 3 -4 – 5 | 3000 – 6000 | 39 | Thép hộp | 80 x 100 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 3000 – 6000 | |
| 8 | Thép hộp | 50 x 50 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6 | 3000 – 6000 | 40 | Thép hộp | 80 x 120 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 3000 – 6000 | |
| 9 | Thép hộp | 60 x 60 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6 | 3000 – 6000 | 41 | Thép hộp | 80 x 160 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 3000 – 6000 | |
| 10 | Thép hộp | 65 x 65 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6 | 3000 – 6000 | 42 | Thép hộp | 100 x 125 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 11 | Thép hộp | 70 x 70 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6 | 3000 – 6000 | 43 | Thép hộp | 100 x 150 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 12 | Thép hộp | 80 x 80 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6-8-10 | 3000 – 6000 | 44 | Thép hộp | 100 x 200 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 13 | Thép hộp | 90 x 90 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6-8-10 | 3000 – 6000 | 45 | Thép hộp | 100 x 250 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 14 | Thép hộp | 100 x 100 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | 46 | Thép hộp | 100 x 300 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 15 | Thép hộp | 120 x 120 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | 47 | Thép hộp | 100 x 350 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 16 | Thép hộp | 125 x 125 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | 48 | Thép hộp | 100 x 400 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 17 | Thép hộp | 140 x 140 | 2-2.5-3-3.5-4-4.5-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | 49 | Thép hộp | 200 x 300 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 18 | Thép hộp | 150 x 150 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 50 | Thép hộp | 200 x 250 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 19 | Thép hộp | 160 x 160 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 51 | Thép hộp | 200 x 300 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 20 | Thép hộp | 170 x 170 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 52 | Thép hộp | 200 x 350 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 21 | Thép hộp | 180 x 180 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 53 | Thép hộp | 200 x 400 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 22 | Thép hộp | 200 x 200 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 54 | Thép hộp | 200 x 450 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 23 | Thép hộp | 250 x 250 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 55 | Thép hộp | 200 x 500 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 24 | Thép hộp | 300 x 300 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 56 | Thép hộp | 300 x 350 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 25 | Thép hộp | 350 x 350 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 57 | Thép hộp | 300 x 400 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 26 | Thép hộp | 400 x 400 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 58 | Thép hộp | 300 x 450 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 27 | Thép hộp | 450 x 450 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 59 | Thép hộp | 300 x 500 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 28 | Thép hộp | 500 x 500 | 3-4-4.5-5-6-8-10-12-14 | 6000 – 12000 | 60 | Thép hộp | 350 x 400 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 29 | Thép hộp | 20 x 40 | 1 – 2 – 2.5 – 3 | 6000 – 12000 | 61 | Thép hộp | 350 x 450 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 30 | Thép hộp | 25 x 50 | 1 – 2 – 2.5 – 3 | 6000 – 12000 | 62 | Thép hộp | 350 x 500 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 31 | Thép hộp | 30 x 60 | 1 – 2 – 2.5 – 3 | 6000 – 12000 | 63 | Thép hộp | 400 x 450 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
| 32 | Thép hộp | 40 x 80 | 1 – 2 – 2.5 – 3 | 6000 – 12000 | 64 | Thép hộp | 400 x 500 | 2-2.5-3-3.5-4-5-6-8-10-12 | 6000 – 12000 | |
Thép Nam Á tự hào với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp: khi tiến hành mua Thép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B tại công ty chúng tôi sẽ được đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình về các vấn đề mà khách hàng chưa nắm bắt được với nhiều năm kinh nghiệm chúng tôi sẽ giải quyết tất cả những thắc mắc mà quý khách hàng đề ra.
Hãy liên hệ ngay để nhận được báo giá mới nhất hôm nay
Hotline: 0912 186 345
Email: thepnhapkhauthepnama@gmail.com
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
849 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
743 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1201 Lượt xem
0912.186.345