THÉP TRÒN ĐẶC S20C / C20
Thép tròn đặc C20 (mác S20C/1020) là loại thép cacbon thấp, tiêu biểu nhờ...
23 Lượt xem
Xem chi tiếtThép Hộp Vuông 250 x 250 s355 / S355JR / Q355B
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Hộp Vuông 250 x 250 s355 / S355JR / Q355B dày 3ly...
20 Lượt xem
Xem chi tiếtThép Hộp Vuông s355 / S355JR / Q355B
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Hộp Q355 dày 3ly / 4ly/ 5ly / 6ly/ 8ly/ 10ly/ 12ly/...
44 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP TẤM A36 TRUNG QUỐC
-
Thép tấm ASTM A36, hay còn gọi là tắt là thép tấm A36, là một loại thép tấm thông thường, có hàm lượng Carbon thấp nên nó có đặc tính mềm, dẻo, độ bền kéo cao thích hợp cho việc gia công uốn, tạo hình và gia công máy móc trong công nghiệp.
– Xuất xứ: Nhật Bản (Nippon), Hàn Quốc (Huyndai), Trung Quốc (Baogang Group, Nanyang Hanye, Nisco,….)
– Giấy tờ Co, CQ đầy đủ sẽ được cấp theo hàng hóa.
– Cắt theo quy cách, bản vẽ của khách hàng.
– Tư vấn đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm chi phí của quý khách“Call: 0912 186 345 – Nhận Báo Giá Nhanh”
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
1. Thép tấm ASTM A36 là gì?
Thép tấm ASTM A36, hay còn gọi là tắt là thép tấm A36, là một loại thép tấm thông thường, có hàm lượng Carbon thấp nên nó có đặc tính mềm, dẻo, độ bền kéo cao thích hợp cho việc gia công uốn, tạo hình và gia công máy móc trong công nghiệp.
.jpg)
– Xuất xứ: Nhật Bản (Nippon), Hàn Quốc (Huyndai), Trung Quốc (Baogang Group, Nanyang Hanye, Nisco,….)
– Giấy tờ Co, CQ đầy đủ sẽ được cấp theo hàng hóa.
– Cắt theo quy cách, bản vẽ của khách hàng.
– Tư vấn đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm chi phí của quý khách
“Call: 0912 186 345 – Nhận Báo Giá Nhanh”
2. Bảng Khối Lượng thép tấm ASTM A36:
| STT | MÁC THÉP | DÀY(mm) | RỘNG (mm) | DÀI (mm) | KHỐI LƯỢNG (Kg) |
| 1 | ASTM A36 | 2 | 1500 | 6000 | 141,300 |
| 2 | ASTM A36 | 3 | 1500 | 6000 | 211,950 |
| 3 | ASTM A36 | 4 | 1500 | 6000 | 282,600 |
| 4 | ASTM A36 | 5 | 1500 | 6000 | 353,250 |
| 5 | ASTM A36 | 6 | 1500 | 6000 | 423,900 |
| 6 | ASTM A36 | 8 | 1500 | 6000 | 565,200 |
| 7 | ASTM A36 | 10 | 1500 | 6000 | 706,500 |
| 8 | ASTM A36 | 12 | 1500 | 6000 | 847,800 |
| 9 | ASTM A36 | 14 | 1500 | 6000 | 989,100 |
| 10 | ASTM A36 | 16 | 2000 | 6000 | 1,507,200 |
| 11 | ASTM A36 | 18 | 2000 | 6000 | 1,695,600 |
| 12 | ASTM A36 | 20 | 2000 | 6000 | 1,884,000 |
| 13 | ASTM A36 | 22 | 2000 | 6000 | 2,072,400 |
| 14 | ASTM A36 | 25 | 2000 | 6000 | 2,355,000 |
| 15 | ASTM A36 | 28 | 2000 | 6000 | 2,637,600 |
| 16 | ASTM A36 | 30 | 2000 | 6000 | 2,826,000 |
| 17 | ASTM A36 | 32 | 2000 | 6000 | 3,014,400 |
| 18 | ASTM A36 | 35 | 2000 | 6000 | 3,297,000 |
| 19 | ASTM A36 | 36 | 2000 | 6000 | 3,391,200 |
| 20 | ASTM A36 | 40 | 2000 | 6000 | 3,768,000 |
| 21 | ASTM A36 | 45 | 2000 | 6000 | 4,239,000 |
| 22 | ASTM A36 | 50 | 2000 | 6000 | 4,710,000 |
| 23 | ASTM A36 | 55 | 2000 | 6000 | 5,181,000 |
| 24 | ASTM A36 | 60 | 2000 | 6000 | 5,652,000 |
| 25 | ASTM A36 | 65 | 2000 | 6000 | 6,123,000 |
| 26 | ASTM A36 | 70 | 2000 | 6000 | 6,594,000 |
| 27 | ASTM A36 | 75 | 2000 | 6000 | 7,065,000 |
| 28 | ASTM A36 | 80 | 2000 | 6000 | 7,536,000 |
| 29 | ASTM A36 | 85 | 2000 | 6000 | 8,007,000 |
| 30 | ASTM A36 | 90 | 2000 | 6000 | 8,478,000 |
| 31 | ASTM A36 | 100 | 2000 | 6000 | 9,420,000 |
| 32 | ASTM A36 | 160 | 2000 | 6000 | 15,072,000 |
| 33 | ASTM A36 | 200 | 2000 | 6000 | 18,840,000 |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1792 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1767 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1435 Lượt xem
0912.186.345