Sản phẩm bán chạy
THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...

31 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

25 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

25 Lượt xem

Xem chi tiết

TẤM 65MN

  •  Thép 65Mn, 65G 65F là thép chịu mài mòn dùng nhiều trong sản xuất gia công nhà máy xi măng, nhiệt điện, thủy điện, khai thác đá, khai thác mỏ…
    Thép tấm 65Mn 65F 65G có xuất xứ: Nga và Trung quốc
  • Quy cách đa dạng
  • Cắt theo bản vẽ, cắt bản mã
  • Tư vấn đưa ra giải pháp tối ưu nhằm tiết kiệm chi phí tối đa cho quý Khách hàng

Nhiệt luyện

  • Luyện thép tại nhiệt độ: 830±20 °C (làm lạnh trong dầu)
  • Nhiệt độ ram: 540±50 °C
  • Tiến trình ủ thép: ủ thép tại nhiệt độ 860 ± 10 °C, giữ nhiệt  45-60 phút, làm lạnh trong lò 750 ± 10 °C, cách nhiệt 3-3.5h, sau đó làm lạnh trong lò tới 650-660 °C, và sau đó làm nguội ra khỏi lò hoặc đưa vào hố cách nhiệt làm lạnh chậm.

Giới thiệu sản phẩm


Thép 65Mn là thép tấm hàm lượng carbon cao được sử dụng trong sản xuất lò xo phẳng tiết diện nhỏ, lò xo tròn, đồng hồ, vv Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất vòng lò xo, lò xo van, giảm xóc, lau sậy và lò xo phanh.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP TẤM 65MN

  Thành phần nguyên tố %
Mác thép C Si Mn P (≤) S (≤) Cr (≤) Ni (≤) Cu (≤)
65Mn 0.62-0.70 0.17-0.37 0.90-1.20 0.030 0.030 0.25 0.35 0.25


TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TẤM 65Mn

   
Mức thép Độ bền kéo Giới hạn chảy Độ dãn dài Giảm diện tích Brinell Hardness ≤
65Mn 980 MPa ≥785MPa ≥8.0 ≥30 302 HBW

 
MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG THÉP TẤM 65MN

  Thành phần hóa học %    
Mác thép C Si Mn P (≤) S (≤) Cr Ni (≤) Cu (≤) Mo V
65Mn 0.62-0.70 0.17-0.37 0.90-1.20 0.030 0.030 ≤ 0.25 0.35 0.25
1065 0.60-0.70   0.60-0.90 0.040 0.050 (0.20)
1075 0.70-0.80   0.40-0.70 0.040 0.050 (0.20)
1095 0.90-1.03   0.30-0.50 0.040 0.050 (0.20)
5160 0.56-0.61 0.15-0.35 0.75-1.00 0.035 0.040 0.70-0.90 (0.30)
SK5 0.80-0.90 0.10-0.35 0.10-0.50 0.030 0.030 0.30 0.25 0.25
8Cr13Mov 0.70-0.80 1.00 1.00 0.040 0.030 13.00-14.50 0.60   0.10-0.30 0.10-0.25

 
 

  • Bảng tồn kho mới cập nhật:

    Stt TÊN HÀNG VÀ QUY CÁCH ĐVT SỐ LƯỢNG Ghi chú 
      Thép lá 65G 1,6x915x2500 tờ 101  
      Thép lá 65G 1,6x915x4385 tờ 1  
      Thép lá 65G 2x1170x3000 tờ 2  
      Thép lá 65G 2x1170x2000 tờ 1  
      Thép lá 65G 2x1260x2500 tờ 92  
      Thép lá 65G 2x1260x3450 (mau 500×250) tờ 1  
      Thép lá 65G 2x1260x2800 (mau 200×200) tờ 1  
      Thép lá 65G 2x965x2500 tờ 386  
      Thép lá 65G 2x965x2030 (mau 240×240 + 230×200) tờ 1  
      Thép lá 65G 2x955x300 tờ 1  
      Thép lá 65G 2,5x930x2000 tờ 81  
      Thép lá 65G 2,5x930x1060 tờ 60  
      Thép lá 65G 2,5x930x1030 tờ 1  
      Thép lá 65G 2,5x930x960 tờ 1  
      Thép lá 65G 3x1170x3000 (xấu) tờ 1  
      Thép lá 65G 3x970x2500 tờ 58  
      Thép lá 65G 3x970x3000 tờ 58  
      Thép tấm 65G 4x1500x6000 tờ 70  
      Thép tấm 65G 4x1500x3500 tờ 1  
      Thép tấm 65G 4x1500x1960 tờ 1  
      Thép tấm 65G 4x1500x1800 tờ 1  
      Thép tấm 65G 4,2x1185x6000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 4,2x1185x4030 (mau 540×300) tờ 1  
      Thép tấm 65G 4,2x1030x6000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 4,2×950 (2 cuộn) kg 17860  
      Thép tấm 65G 4,5x925x6000 tờ 47  
      Thép tấm 65G 4,5x925x5960 tờ 1  
      Thép tấm 65G 5x1250x6000 tờ 14  
      Thép tấm 65G 5x1250x4800 tờ 1  
      Thép tấm 65G 5x1250x4300 tờ 1  
      Thép tấm 65G 5x1500x6000 tờ 106  
      Thép tấm 65G 5x1500x4500 tờ 1  
      Thép tấm 65G 6x1500x6000 tờ 38  
      Thép tấm 65G 6x1500x550 (mau 100×100) tờ 1  
      Thép tấm 65G 6x1300x6000 tờ 57  
      Thép tấm 65G 6x1300x3000 tờ 8  
      Thép tấm 65G 6x1300x2600 tờ 1  
      Thép tấm 65G 6x1300x2000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 6x1300x1000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 6x1300x130 tờ 1  
      Thép tấm 65G 7x1500x6000 tờ 42  
      Thép tấm 65G 7x1500x1500 tờ 1  
      Thép tấm 65G 7x1500x1200 tờ 1  
      Thép tấm 65G 8x1250x6000 tờ 3  
      Thép tấm 65G 8x1500x6000 tờ 41  
      Thép tấm 65G 8x1500x4400 tờ 1  
      Thép tấm 65G 8x1500x1400 tờ 1  
      Thép tấm 65G 8x1500x2300 tờ 1  
      Thép tấm 65G 10x2000x6000 tờ 3  
      Thép tấm 65G 10x2000x2000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 10x2000x1970 tờ 1  
      Thép tấm 65G 10x2000x780 tờ 1  
      Thép tấm 65G 12x2000x6000 tờ 15  
      Thép tấm 65G 14x2000x6000 tờ 6  
      Thép tấm 65G 14x2000x2570 tờ 1  
      Thép tấm 65G 14x2000x1500 tờ 1  
      Thép tấm 65G 16x2000x6000 tờ 15  
      Thép tấm 65G 18x2000x6000 tờ 4  
      Thép tấm 65G 18x2000x2500 tờ 1  
      Thép tấm 65G 20x2000x6000 tờ 12  
      Thép tấm 65G 20x2000x3000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 20x2000x2400 tờ 1  
      Thép tấm 65G 22x2000x6000 tờ 7  
      Thép tấm 65G 25x2000x6000 tờ 4  
      Thép tấm 65G 25x2000x3000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 25x1450x6000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 30x2000x1480 (bi nut 1 duong cong , mau 1030×170) tờ 1  
      Thép tấm 65G 35x2000x6000 tờ 2  
      Thép tấm 65G 35x2000x2660 tờ 1  
      Thép tấm 65G 40x2000x6000 tờ 3  
      Thép tấm 65G 40x2000x2505 tờ 1  
      Thép tấm 65G 50x2240x7000 tờ 1  
      Thép tấm 65G 50x2240x7075 tờ 1  
      Thép tấm 65G 60x2100x6295 tờ 1  
      Thép tấm 65G 60x2100x6440 tờ 1

Sản phẩm khác

Thép tấm Q235, TẤM Q235

Thép tấm Q235, TẤM Q235

Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...

1709 Lượt xem

0912.186.345
Thép tấm S355Jr / tấm s355jr

Thép tấm S355Jr / tấm s355jr

Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...

1700 Lượt xem

0912.186.345
Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36

Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36

Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...

1367 Lượt xem

0912.186.345

Support Online(24/7) 0912.186.345