THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
31 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
25 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
25 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP TẤM CT3 NHẬT BẢN
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu hàng chính phẩm THÉP TẤM NHẬT BẢN.
Nhật Bản là một trong những nước có ngành công nghiệp thép phát triển bậc nhất thế giới. Sản phẩm thép xuất xứ từ Nhật Bản luôn được đánh giá cao về chất lượng, đa dạng về mác thép.
Thép tấm nhật bản là một trong những sản phẩm được các nhà đầu tư tin dùng cao tại thị trường Việt Nam, thường được dử dụng trong các dự án quan trọng.
Các mác thép tấm nhật bản công ty chúng tôi đang có như sau:
-
S15C, S20C, S25C, S30C, S35C, S40C, S45C, S55, C50, C45, CT45, CT3, CT50
-
ASTM A36, SS400, ASTM A572, ASTM A515, ASTM A516, SS490, SM490, SM490YA, SM490YB, SS540.
-
SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SCM445
-
SCR440, SCR420, SCR415, SCR435
-
S275, S275JR, S275JO, S235, S235JR, S235JO, S355, S355JR, S355J2, S355J2G3, S355JO
Quy cách thép tấm nhật bản:
-
Độ dày 2mm đến 300mm
-
Khổ rộng: 1500mm – 2000mm
-
Chiều dài 1m, 6m, 12m.
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
Công ty Thép Nam Á chuyên phân phối các loại thép tấm ct3 nhập khẩu từ Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Trung Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, …
Đặc điểm chính của Thép Tấm CT3:
- Tên: Thép CT3.
- Thành phần tạo nên CT3: Chủ yếu là Thép cacbon.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94.
- Thép tấm CT3 là sản phẩm thép chất lượng cao được sản xuất ra nhằm mục đích thiết kế các hệ thống trong ngành cơ khí công nghiệp đóng tàu, xây dựng nhà xưởng, cơ khí ô tô, cầu cảng, làm bể chứa, vách ngăn, thùng hàng, hộp kim loại, nồi hơi, kết cấu vận tải và xây dựng dân dụng.
- Ngoài ra, còn sử dụng để chế tạo chi tiết máy và các sản phẩm dân dụng…

Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, DIN, AISI, EN, BS, JIS,
Thành phần hóa học chủ yếu và tính chất vật lý thép CT3
Thành phần hóa học chủ yếu thép CT3
| Mác thép | Thành phần hóa học | ||||
| C | Si | Mn | P(max) | S(max) | |
| CT3 | 0.14 ~ 0.22 | 012 ~ 0.30 | 0.40 ~ 0.60 | 0.45 | 0.45 |
Tính chất vật lý thép CT3
| Mác thép | Độ bền kéo đứt | Giới hạn chảy | Độ dãn dài tương đối |
| N/mm² | N/mm² | (%) | |
| CT3 | 373 ~ 690 | 225 | 22 |
Quy cách thép tấm tham khảo:
| SẢN PHẨM | ĐỘ DÀY(mm) | KHỔ RỘNG (mm) | CHIỀU DÀI (mm) | KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) | CHÚ Ý |
| Thép CT3 | 2 ly | 1200/1250/1500 | 2500/6000/cuộn | 15.7 | Chúng tôi còn cắt gia công theo yêu cầu của khách hàng |
| Thép CT3 | 3 ly | 1200/1250/1500 | 6000/9000/12000/cuộn | 23.55 | |
| Thép CT3 | 4 ly | 1200/1250/1500 | 6000/9000/12000/cuộn | 31.4 | |
| Thép CT3 | 5 ly | 1200/1250/1500 | 6000/9000/12000/cuộn | 39.25 | |
| Thép CT3 | 6 ly | 1500/2000 | 6000/9000/12000/cuộn | 47.1 | |
| Thép CT3 | 7 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 54.95 | |
| Thép CT3 | 8 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 62.8 | |
Thép tấm CT3 |
9 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 70.65 | |
| Thép CT3 | 10 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 78.5 | |
| Thép CT3 | 11 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 86.35 | |
| Thép CT3 | 12 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 94.2 | |
| Thép CT3 | 13 ly | 1500/2000/2500/3000 | 6000/9000/12000/cuộn | 102.05 | |
| Thép CT3 | 14ly | 1500/2000/2500/3000 | 6000/9000/12000/cuộn | 109.9 | |
| Thép CT3 | 15 ly | 1500/2000/2500/3000 | 6000/9000/12000/cuộn | 117.75 | |
| Thép CT3 | 16 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 125.6 | |
| Thép CT3 | 17 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 133.45 | |
| Thép CT3 | 18 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 141.3 | |
| Thép CT3 | 19 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 149.15 | |
| Thép CT3 | 20 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 157 | |
| Thép CT3 | 21 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 164.85 | |
| Thép CT3 | 22 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 172.7 | |
| Thép CT3 | 25 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 196.25 | |
| Thép CT3 | 28 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 219.8 | |
Thép tấm CT3 |
30 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 235.5 | |
| Thép CT3 | 35 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 274.75 | |
| Thép CT3 | 40 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 314 | |
| Thép CT3 | 45 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 353.25 | |
| Thép CT3 | 50 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 392.5 | |
| Thép CT3 | 55 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 431.75 | |
| Thép CT3 | 60 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 471 | |
| Thép CT3 | 80 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 628 |
Ngoài ra Thép Nam Á còn phân phối các loại ống thép đúc, thép hàn, thép hình, thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép tròn đặc – láp tròn đặc, thép inox,…
Để biết thêm thông tin chi tiết và bảng báo giá quý khách vui lòng liên hệ:
|
Mr hùng 0912 345 (Zalo) thepnhapkhaunama@gmail.com |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1709 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1700 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1367 Lượt xem
0912.186.345