Thép hộp 200x300x14LY MỚI NHẤT 2026
Thép Nam Á chuyên cung cấp: Thép hộp 200x300x14LY MỚI NHẤT 2026, Thép hộp chữ...
14 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP ỐNG ĐÚC 273.1 X 9.27 MM X 6M mới nhất năm nay
Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp : THÉP ỐNG ĐÚC 273.1 X 9.27 MM X 6M mới...
216 Lượt xem
Xem chi tiếtỐng đúc phi 273.1 (DN250) - THÉP ỐNG ĐÚC 273.1
Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp thép ống đúc phi 273.1 (DN250), Ống...
204 Lượt xem
Xem chi tiếtThép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly
THÉP NAM Á cung cấp Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly mác thép Q355B A572 S355JR SS490 SM490 SS400, Thép hộp 40×40x1.5ly, Thép hộp 40×40x1.8ly, Thép hộp 40×40x2ly, Thép hộp 40×40x2,5ly, Thép hộp 40×40x2.8ly, Thép hộp 40×40x3ly, Thép hộp 40×40x3.5ly, Thép hộp 40×40x4ly, Thép hộp 40×40x5ly, Thép hộp 40×40x6ly , Thép nhập khẩu từ các nước như Mỹ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan,….
Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...
- Độ dày thành ống : từ 3 đến 12 mm
- Chiều dài cây tiêu chuẩn : 6m, 9m, 12m
- Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
- Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng.
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
THÉP NAM Á cung cấp Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly mác thép Q355B A572 S355JR SS490 SM490 SS400, Thép hộp 40×40x1.5ly, Thép hộp 40×40x1.8ly, Thép hộp 40×40x2ly, Thép hộp 40×40x2,5ly, Thép hộp 40×40x2.8ly, Thép hộp 40×40x3ly, Thép hộp 40×40x3.5ly, Thép hộp 40×40x4ly, Thép hộp 40×40x5ly, Thép hộp 40×40x6ly , Thép nhập khẩu từ các nước như Mỹ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan,….
III.THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly :
Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly TIÊU CHUẨN ASTM A36:
|
Tiêu chuẩn & Mác thép |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cu |
Giới hạn chảy Min(N/mm2) |
Giới hạn bền kéo Min(N/mm2) |
Độ giãn dài Min(%) |
|
ASTM A36 |
0.16 |
0.22 |
0.49 |
0.16 |
0.08 |
0.01 |
44 |
65 |
30 |
Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly TIÊU CHUẨN S355-S275-S235 Tiêu chuẩn EN 10025-2 S235/S275/S355:
|
Standard |
Steel Grade |
Chemical Compositions |
Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test |
|||||||
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
N |
Cu |
Elongation
%26 |
Temp0C |
||||
|
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Min |
Min Max |
||||
|
EN10025-2-2004 |
S235JR |
0.17 |
|
1.4 |
0.035 |
0.035 |
0.012 |
0.55 |
235 |
36-510 |
26 |
200C |
|
S235J0 |
0.17 |
|
1.4 |
0.03 |
0.03 |
0.012 |
0.55 |
235 |
360-510 |
26 |
00C |
|
|
S235J2 |
0.17 |
|
1.4 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
235 |
360-510 |
24 |
-200C |
|
|
S275JR |
0.21 |
|
0.5 |
0.035 |
0.035 |
0.012 |
0.55 |
275 |
410-560 |
23 |
200C |
|
|
S275J0 |
0.18 |
|
1.5 |
0.03 |
0.03 |
0.012 |
0.55 |
275 |
410-560 |
23 |
00C |
|
|
S275J2 |
0.18 |
|
1.5 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
275 |
410-560 |
21 |
-200C |
|
|
S355Jr |
0.24 |
0.55 |
1.6 |
0.035 |
0.035 |
0.012 |
0.55 |
355 |
470-630 |
22 |
200C |
|
|
S355J0 |
0.2 |
0.55 |
1.6 |
0.03 |
0.03 |
0.012 |
0.55 |
355 |
470-630 |
22 |
0oC |
|
|
S355J2 |
0.2 |
0.55 |
1.6 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
355 |
470-630 |
22 |
-200C |
|
|
S355K2 |
0.2 |
0.55 |
1.6 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
355 |
470-630 |
20 |
-200C |
|
|
S450J0 |
0.2 |
0.55 |
1.7 |
0.03 |
0.03 |
0.025 |
0.55 |
450 |
550-720 |
17 |
0oC |
|
Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly TIÊU CHUẨN CT3- NGA
|
C % |
Si % |
Mn % |
P % |
S % |
Cr % |
Ni % |
MO % |
Cu % |
N2 % |
V % |
|
16 |
26 |
45 |
10 |
4 |
2 |
2 |
4 |
6 |
- |
- |
Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6lyTIÊU CHUẨN SS400:
Thành phần hóa học của thép hộp SS400:
|
Mác thép |
Thành phần hóa học,% theo trọng lượng |
||||
|
C. tối đa |
Si. tối đa |
Mangan |
P. tối đa |
S. max |
|
|
SS400 |
- |
- |
- |
0,050 |
0,050 |
Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400:
|
Mác thép |
Yield Strength min. |
Sức căng |
Độ giãn dài min. |
Impact Resistance min [J] |
|||
|
(Mpa) |
MPa |
% |
|||||
|
Độ dày <16 mm |
Độ dày ≥16mm |
|
Độ dày <5mm |
Độ dày 5-16mm |
Độ dày ≥16mm |
||
|
SS400 |
245 |
235 |
400-510 |
21 |
17 |
21 |
- |
Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6lyTIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
Thành phần hóa học:
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
≤ 0.25 |
− |
− |
≤ 0.040 |
≤ 0.040 |
|
0.15 |
0.01 |
0.73 |
0.013 |
0.004 |
Cơ tính:
|
Ts |
Ys |
E.L,(%) |
|
≥ 400 |
≥ 245 |
|
|
468 |
393 |
34 |
Thép hộp 40×40 dày 1.5ly, 1.8ly, 2ly, 2,5ly, 2.8ly, 3ly,3.5ly, 4ly, 5ly, 6lyTIÊU CHUẨN CT3- NGA
|
C % |
Si % |
Mn % |
P % |
S % |
Cr % |
Ni % |
MO % |
Cu % |
N2 % |
V % |
|
16 |
26 |
45 |
10 |
4 |
2 |
2 |
4 |
6 |
- |
- |
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
755 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
677 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1119 Lượt xem
0912.186.345